互

Chữ Hán 互 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
HỖ
Âm On:
ゴ
Âm Kun:
たがい

Từ vựng chứa chữ 互

  • 相互そうごTƯƠNG HỖ

    tương hỗ, lẫn nhau

  • 交互こうごGIAO HỖ

    luân phiên, thay phiên

  • お互いにおたがいにHỖ

    cùng nhau, lẫn nhau

Chữ Hán cùng bài