慣

Chữ Hán 慣 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
QUÁN
Âm On:
カン
Âm Kun:
なれる、ならす

Từ vựng chứa chữ 慣

  • 習慣しゅうかんTẬP QUÁN

    thói quen, tập quán

  • 慣れるなれるQUÁN

    quen với

Chữ Hán cùng bài