久

Chữ Hán 久 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CỬU
Âm On:
キュウ
Âm Kun:
ひさしい

Từ vựng chứa chữ 久

  • 永久えいきゅうVĨNH CỬU

    vĩnh cửu

  • 久しぶりひさしぶりCỬU

    đã lâu không gặp

  • 久しいひさしいCỬU

    đã lâu

Chữ Hán cùng bài