浅

Chữ Hán 浅 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THIỂN
Âm On:
セン
Âm Kun:
あさい

Từ vựng chứa chữ 浅

  • 浅いあさいTHIỂN

    nông, cạn

  • 浅ましいあさましいTHIỂN

    đáng xấu hổ, hèn hạ

  • 浅草あさくさTHIỂN THẢO

    Asakusa (tên địa danh)

Chữ Hán cùng bài