伸

Chữ Hán 伸 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THÂN
Âm On:
シン
Âm Kun:
のびる、のばす

Từ vựng chứa chữ 伸

  • 伸びるのびるTHÂN

    lớn lên, kéo dài (tự động từ)

  • 伸ばすのばすTHÂN

    kéo dài ra, để dài (tha động từ)

  • 伸びをするのびをするTHÂN

    vươn vai

  • 伸縮しんしゅくTHÂN SÚC

    co giãn

  • 追伸ついしんTRUY THÂN

    tái bút

Chữ Hán cùng bài