狩
Chữ Hán 狩 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- THÚ
- Âm On:
- シュ、かり、しゅ
- Âm Kun:
- かり、かる
Từ vựng chứa chữ 狩
- 狩りかりTHÚ
đi săn, săn bắn
- 紅葉狩りもみじがりHỒNG DIỆP THÚ
đi ngắm lá phong mùa thu
- 狩人かりゅうどTHÚ NHÂN
thợ săn
- 狩猟しゅりょうTHÚ LIỆP
săn bắn
đi săn, săn bắn
đi ngắm lá phong mùa thu
thợ săn
săn bắn