和
Chữ Hán 和 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- HÒA
- Âm On:
- ワ
- Âm Kun:
- なごやか、なごむ
Từ vựng chứa chữ 和
- 和室わしつHÒA THẤT
phòng kiểu Nhật
- 和菓子わがしHÒA QUẢ TỬ
bánh ngọt kiểu Nhật
- 平和へいわBÌNH HÒA
hòa bình
- 和式わしきHÒA THỨC
kiểu Nhật
- 和やかななごやか(な)HÒA
ôn hòa, thân mật
phòng kiểu Nhật
bánh ngọt kiểu Nhật
hòa bình
kiểu Nhật
ôn hòa, thân mật