和

Từ vựng chứa chữ 和

  • 和室わしつHÒA THẤT

    phòng kiểu Nhật

  • 和菓子わがしHÒA QUẢ TỬ

    bánh ngọt kiểu Nhật

  • 平和へいわBÌNH HÒA

    hòa bình

  • 和式わしきHÒA THỨC

    kiểu Nhật

  • 和やかななごやか(な)HÒA

    ôn hòa, thân mật

Chữ Hán cùng bài