思

Chữ Hán 思 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
TƯ
Âm On:
–
Âm Kun:
おも(-う)

Từ vựng chứa chữ 思

  • 思うおもうTƯ

    nghĩ

  • 思い出すおもいだすTƯ XUẤT

    nhớ lại, nhớ ra

Chữ Hán cùng bài