太

Chữ Hán 太 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
THÁI
Âm On:
–
Âm Kun:
ふと(-い)、ふと(-る)

Từ vựng chứa chữ 太

  • 太いふといTHÁI

    mập

  • 太るふとるTHÁI

    mập lên

Chữ Hán cùng bài