青

Chữ Hán 青 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
THANH
Âm On:
–
Âm Kun:
あお、あお(-い)

Từ vựng chứa chữ 青

  • 青あおTHANH

    màu xanh dương

  • 青いあおいTHANH

    xanh dương

Chữ Hán cùng bài