別

Chữ Hán 別 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
BIỆT
Âm On:
ベツ
Âm Kun:
わか(-れる)

Từ vựng chứa chữ 別

  • 別のべつのBIỆT

    riêng, khác

  • 特別なとくべつなĐẶC BIỆT

    đặc biệt

  • 別れるわかれるBIỆT

    chia ly, tách biệt

Chữ Hán cùng bài