怒

Chữ Hán 怒 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
NỘ
Âm On:
ド
Âm Kun:
おこる、いかり、いかる

Từ vựng chứa chữ 怒

  • 怒るおこるNỘ

    tức giận, cáu giận

  • 怒りいかりNỘ

    sự tức giận, cơn thịnh nộ

Chữ Hán cùng bài