続

Chữ Hán 続 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
TỤC
Âm On:
ゾク
Âm Kun:
つづ(-く)、つづ(-ける)、つづく、つづける

Từ vựng chứa chữ 続

  • 接続せつぞくTIẾP TỤC

    kết nối

  • 続くつづくTỤC

    liên tục, tiếp tục

  • 続けるつづけるTỤC

    tiếp tục

  • 継続けいぞくKẾ TỤC

    duy trì, kế tục

  • 手続きてつづきTHỦ TỤC

    thủ tục

Chữ Hán cùng bài