師

Từ vựng chứa chữ 師

  • 教師きょうしGIÁO SƯ

    giáo viên

  • 看護師かんごしKHÁN HỘ SƯ

    y tá

  • 医師いしY SƯ

    bác sĩ

  • 技師ぎしKỸ SƯ

    kỹ sư

  • 薬剤師やくざいしDƯỢC TỄ SƯ

    dược sĩ

Chữ Hán cùng bài