接
Chữ Hán 接 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TIẾP
- Âm On:
- セツ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 接
- 接続せつぞくTIẾP TỤC
kết nối
- 面接めんせつDIỆN TIẾP
phỏng vấn
- 直接ちょくせつTRỰC TIẾP
trực tiếp
- 間接かんせつGIAN TIẾP
gián tiếp
- 接近せっきんTIẾP CẬN
tiếp cận
kết nối
phỏng vấn
trực tiếp
gián tiếp
tiếp cận