戻

Chữ Hán 戻 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
LỆ
Âm On:
–
Âm Kun:
もど(-る)、もど(-す)、もどす、もどる

Từ vựng chứa chữ 戻

  • 戻るもどるLỆ

    trở lại, quay lại

  • 戻すもどすLỆ

    gửi trả lại, trả lại chỗ cũ

  • 払い戻しはらいもどしPHẤT LỆ

    hoàn tiền

Chữ Hán cùng bài