登
Chữ Hán 登 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- ĐĂNG
- Âm On:
- トウ、ト
- Âm Kun:
- のぼ(-る)、のぼる
Từ vựng chứa chữ 登
- 登録とうろくĐĂNG LỤC
đăng ký
- 登山とざんĐĂNG SƠN
leo núi
- 登るのぼるĐĂNG
leo, trèo lên, đi lên
- 登場とうじょうĐĂNG TRƯỜNG
xuất hiện, lên sân khấu
- 山登りやまのぼりSƠN ĐĂNG
leo núi
đăng ký
leo núi
leo, trèo lên, đi lên
xuất hiện, lên sân khấu
leo núi