登

Từ vựng chứa chữ 登

  • 登録とうろくĐĂNG LỤC

    đăng ký

  • 登山とざんĐĂNG SƠN

    leo núi

  • 登るのぼるĐĂNG

    leo, trèo lên, đi lên

  • 登場とうじょうĐĂNG TRƯỜNG

    xuất hiện, lên sân khấu

  • 山登りやまのぼりSƠN ĐĂNG

    leo núi

Chữ Hán cùng bài