了

Từ vựng chứa chữ 了

  • 完了かんりょうHOÀN LIỄU

    hoàn thành, xong

  • 了解りょうかいLIỄU GIẢI

    hiểu, lý giải hoàn toàn

  • 終了しゅうりょうCHUNG LIỄU

    kết thúc

  • 修了しゅうりょうTU LIỄU

    hoàn thành (khóa học)

Chữ Hán cùng bài