類

Từ vựng chứa chữ 類

  • 種類しゅるいCHỦNG LOẠI

    loại, chủng loại

  • 書類しょるいTHƯ LOẠI

    văn kiện, giấy tờ

  • 分類ぶんるいPHÂN LOẠI

    phân loại

  • 人類じんるいNHÂN LOẠI

    nhân loại

Chữ Hán cùng bài