種

Từ vựng chứa chữ 種

  • 種類しゅるいCHỦNG LOẠI

    loại, chủng loại

  • 種たねCHỦNG

    hạt, hột

  • 雑種ざっしゅTẠP CHỦNG

    lai tạp, tạp chủng

  • 人種じんしゅNHÂN CHỦNG

    nhân chủng, chủng tộc

Chữ Hán cùng bài