完

Từ vựng chứa chữ 完

  • 完了かんりょうHOÀN LIỄU

    hoàn thành, xong

  • 完全(な)かんぜん(な)HOÀN TOÀN

    hoàn toàn, hoàn hảo

  • 完成かんせいHOÀN THÀNH

    hoàn thành

  • 完備かんびHOÀN BỊ

    trang bị đầy đủ

Chữ Hán cùng bài