完
Chữ Hán 完 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- HOÀN
- Âm On:
- カン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 完
- 完了かんりょうHOÀN LIỄU
hoàn thành, xong
- 完全(な)かんぜん(な)HOÀN TOÀN
hoàn toàn, hoàn hảo
- 完成かんせいHOÀN THÀNH
hoàn thành
- 完備かんびHOÀN BỊ
trang bị đầy đủ
hoàn thành, xong
hoàn toàn, hoàn hảo
hoàn thành
trang bị đầy đủ