育

Chữ Hán 育 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
DỤC
Âm On:
イク
Âm Kun:
そだ(-つ)、そだ(-てる)、そだつ、そだてる

Từ vựng chứa chữ 育

  • 教育きょういくGIÁO DỤC

    giáo dục

  • 育つそだつDỤC

    lớn lên

  • 育てるそだてるDỤC

    nuôi nấng, chăm sóc

  • 体育たいいくTHỂ DỤC

    thể dục

  • 育児いくじDỤC NHI

    chăm sóc trẻ, nuôi con

Chữ Hán cùng bài