示
Chữ Hán 示 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- THỊ
- Âm On:
- ジ
- Âm Kun:
- しめ(-す)、しめす
Từ vựng chứa chữ 示
- 表示ひょうじBIỂU THỊ
biểu thị, thể hiện
- 指示しじCHỈ THỊ
chỉ thị
- 示すしめすTHỊ
chỉ ra, cho xem
- 掲示けいじYẾT THỊ
thông báo, yết thị
biểu thị, thể hiện
chỉ thị
chỉ ra, cho xem
thông báo, yết thị