操

Chữ Hán 操 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THAO
Âm On:
ソウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 操

  • 操作そうさTHAO TÁC

    thao tác, điều khiển

  • 体操たいそうTHỂ THAO

    thể dục

Chữ Hán cùng bài