差
Chữ Hán 差 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- SAI
- Âm On:
- サ、さす
- Âm Kun:
- さ(-す)、さす
Từ vựng chứa chữ 差
- 差さSAI
khác biệt, chênh lệch
- 差し出すさしだすSAI XUẤT
đưa ra, lấy ra, gửi
- 差出人さしだしにんSAI XUẤT NHÂN
người gửi
- 交差点こうさてんGIAO SAI ĐIỂM
ngã tư, giao lộ
- 人差し指ひとさしゆびNHÂN SAI CHỈ
ngón trỏ
- 差別さべつSAI BIỆT
phân biệt đối xử
- 傘を差すかさをさすTẢN SAI
che ô
- 差し歯さしばSAI XỈ
răng giả