差

Từ vựng chứa chữ 差

  • 差さSAI

    khác biệt, chênh lệch

  • 差し出すさしだすSAI XUẤT

    đưa ra, lấy ra, gửi

  • 差出人さしだしにんSAI XUẤT NHÂN

    người gửi

  • 交差点こうさてんGIAO SAI ĐIỂM

    ngã tư, giao lộ

  • 人差し指ひとさしゆびNHÂN SAI CHỈ

    ngón trỏ

  • 差別さべつSAI BIỆT

    phân biệt đối xử

  • 傘を差すかさをさすTẢN SAI

    che ô

  • 差し歯さしばSAI XỈ

    răng giả

Chữ Hán cùng bài