点

Từ vựng chứa chữ 点

  • 交差点こうさてんGIAO SAI ĐIỂM

    giao lộ

  • ~点~てんĐIỂM

    điểm

  • 点数てんすうĐIỂM SỐ

    điểm số

  • 点てんĐIỂM

    điểm

  • 〜点〜てんĐIỂM

    ... điểm

  • 欠点けってんKHUYẾT ĐIỂM

    khuyết điểm

  • 点検てんけんĐIỂM KIỂM

    kiểm tra, điểm kiểm

Chữ Hán cùng bài