交

Từ vựng chứa chữ 交

  • 交番こうばんGIAO PHIÊN

    đồn cảnh sát

  • 交通こうつうGIAO THÔNG

    giao thông

  • 交換こうかんGIAO HOÁN

    đổi, trao đổi

  • 交際こうさいGIAO TẾ

    giao du, mối quan hệ

  • 交通機関こうつうきかんGIAO THÔNG CƠ QUAN

    phương tiện giao thông

  • 交流こうりゅうGIAO LƯU

    giao lưu

  • 交わるまじわるGIAO

    giao lưu, qua lại

  • 交えるまじえるGIAO

    trao đổi, đan xen

  • 交わすかわすGIAO

    trao đổi, giao ước, ký kết

Chữ Hán cùng bài