公

Từ vựng chứa chữ 公

  • 公園こうえんCÔNG VIÊN

    công viên

  • 公共こうきょうCÔNG CỘNG

    công cộng

  • 公演こうえんCÔNG DIỄN

    công diễn

  • 公務員こうむいんCÔNG VỤ VIÊN

    nhân viên công chức

  • 公の場所おおやけのばしょCÔNG TRƯỜNG SỞ

    nơi công cộng

  • 公になるおおやけになるCÔNG

    được công khai, được đưa ra ánh sáng

Chữ Hán cùng bài