局

Từ vựng chứa chữ 局

  • 薬局やっきょくDƯỢC CỤC

    tiệm thuốc tây

  • 放送局ほうそうきょくPHÓNG TỐNG CỤC

    đài phát thanh, đài truyền hình

Chữ Hán cùng bài