細
Chữ Hán 細 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TẾ
- Âm On:
- サイ
- Âm Kun:
- ほそ(-い)、こま(-かい)、ほそい、こまかい、こまやか
Từ vựng chứa chữ 細
- 細いほそいTẾ
gầy, thon nhỏ
- 細かいこまかいTẾ
nhỏ, chi tiết
- 明細めいさいMINH TẾ
chi tiết
- 心細いこころぼそいTÂM TẾ
cô đơn, bất an
- 細やかなこまやか(な)TẾ
chu đáo, kỹ lưỡng
gầy, thon nhỏ
nhỏ, chi tiết
chi tiết
cô đơn, bất an
chu đáo, kỹ lưỡng