角

Từ vựng chứa chữ 角

  • 角度かくどGIÁC ĐỘ

    góc độ

  • 四角いしかくいTỨ GIÁC

    vuông vức

  • 三角形さんかくけいTAM GIÁC HÌNH

    hình tam giác

  • 角かどGIÁC

    góc (đường)

  • 方角ほうがくPHƯƠNG GIÁC

    phương hướng

  • 三角さんかくTAM GIÁC

    hình tam giác

  • 角かくGIÁC

    góc vuông

  • 角つのGIÁC

    sừng

Chữ Hán cùng bài