角
Chữ Hán 角 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- GIÁC
- Âm On:
- カク
- Âm Kun:
- かど、かく、つの
Từ vựng chứa chữ 角
- 角度かくどGIÁC ĐỘ
góc độ
- 四角いしかくいTỨ GIÁC
vuông vức
- 三角形さんかくけいTAM GIÁC HÌNH
hình tam giác
- 角かどGIÁC
góc (đường)
- 方角ほうがくPHƯƠNG GIÁC
phương hướng
- 三角さんかくTAM GIÁC
hình tam giác
- 角かくGIÁC
góc vuông
- 角つのGIÁC
sừng