預

Chữ Hán 預 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
DỰ
Âm On:
ヨ
Âm Kun:
あず(-ける)、あずける、あずかる

Từ vựng chứa chữ 預

  • 預金よきんDỰ KIM

    tiền gửi (ngân hàng)

  • 預けるあずけるDỰ

    gửi

  • 預かるあずかるDỰ

    trông nom, giữ hộ

Chữ Hán cùng bài