湖

Từ vựng chứa chữ 湖

  • びわ湖びわこHỒ

    hồ biwa

  • 湖みずうみHỒ

    hồ

  • 〜湖〜こHỒ

    hồ ~

  • 琵琶湖びわこTỲ BÀ HỒ

    hồ Biwa

  • 湖畔こはんHỒ BẠN

    bờ hồ

Chữ Hán cùng bài