参
Chữ Hán 参 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- THAM
- Âm On:
- サン
- Âm Kun:
- まい(-る)、まいる
Từ vựng chứa chữ 参
- 参加さんかTHAM GIA
tham gia
- 参るまいるTHAM
đi, đến (dạng khiêm tốn ngữ của Kuru)
- 参考書さんこうしょTHAM KHẢO THƯ
sách tham khảo
- 持参じさんTRÌ THAM
mang theo
- お参りおまいりTHAM
đi chùa, đi viếng đền