参

Từ vựng chứa chữ 参

  • 参加さんかTHAM GIA

    tham gia

  • 参るまいるTHAM

    đi, đến (dạng khiêm tốn ngữ của Kuru)

  • 参考書さんこうしょTHAM KHẢO THƯ

    sách tham khảo

  • 持参じさんTRÌ THAM

    mang theo

  • お参りおまいりTHAM

    đi chùa, đi viếng đền

Chữ Hán cùng bài