衣
Chữ Hán 衣 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- Y
- Âm On:
- イ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 衣
- 衣類いるいY LOẠI
quần áo
- 衣服いふくY PHỤC
trang phục, y phục
- 衣料品いりょうひんY LIỆU PHẨM
hàng may mặc
- 衣食住いしょくじゅうY THỰC TRỤ
nhu cầu thiết yếu (ăn, mặc, ở)
quần áo
trang phục, y phục
hàng may mặc
nhu cầu thiết yếu (ăn, mặc, ở)