衣

Từ vựng chứa chữ 衣

  • 衣類いるいY LOẠI

    quần áo

  • 衣服いふくY PHỤC

    trang phục, y phục

  • 衣料品いりょうひんY LIỆU PHẨM

    hàng may mặc

  • 衣食住いしょくじゅうY THỰC TRỤ

    nhu cầu thiết yếu (ăn, mặc, ở)

Chữ Hán cùng bài