船
Chữ Hán 船 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- THUYỀN
- Âm On:
- セン
- Âm Kun:
- ふね、ふな
Từ vựng chứa chữ 船
- 風船ふうせんPHONG THUYỀN
bong bóng
- 船長せんちょうTHUYỀN TRƯỜNG
thuyền trưởng
- 船ふねTHUYỀN
thuyền
- 船便ふなびんTHUYỀN TIỆN
chuyển bằng tàu biển
- 造船ぞうせんTẠO THUYỀN
đóng tàu
bong bóng
thuyền trưởng
thuyền
chuyển bằng tàu biển
đóng tàu