達

Từ vựng chứa chữ 達

  • 上達じょうたつTHƯỢNG ĐẠT

    tiến bộ

  • 速達そくたつTỐC ĐẠT

    chuyển phát nhanh (bưu phẩm)

  • 友達ともだちHỮU ĐẠT

    bạn bè

  • 発達はったつPHÁT ĐẠT

    phát triển

Chữ Hán cùng bài