戸

Từ vựng chứa chữ 戸

  • 戸とHỘ

    cửa

  • 戸だなとだなHỘ

    tủ, chạn bát đĩa

  • 雨戸あまどVŨ HỘ

    cửa chớp (che mưa)

  • 〜戸〜こHỘ

    ~ căn, ~ hộ (đếm nhà)

  • 一戸建ていっこだてNHẤT HỘ KIẾN

    nhà nguyên căn, nhà riêng

  • 戸籍こせきHỘ TỊCH

    hộ khẩu, hộ tịch

Chữ Hán cùng bài