戸
Chữ Hán 戸 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- HỘ
- Âm On:
- コ
- Âm Kun:
- と
Từ vựng chứa chữ 戸
- 戸とHỘ
cửa
- 戸だなとだなHỘ
tủ, chạn bát đĩa
- 雨戸あまどVŨ HỘ
cửa chớp (che mưa)
- 〜戸〜こHỘ
~ căn, ~ hộ (đếm nhà)
- 一戸建ていっこだてNHẤT HỘ KIẾN
nhà nguyên căn, nhà riêng
- 戸籍こせきHỘ TỊCH
hộ khẩu, hộ tịch