在

Từ vựng chứa chữ 在

  • 不在ふざいBẤT TẠI

    đi vắng

  • 現在げんざいHIỆN TẠI

    hiện tại

  • 在中ざいちゅうTẠI TRUNG

    có chứa (bên trong)

  • 在学ざいがくTẠI HỌC

    đang học

  • 存在そんざいTỒN TẠI

    tồn tại

Chữ Hán cùng bài