在
Chữ Hán 在 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TẠI
- Âm On:
- ザイ、ある
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 在
- 不在ふざいBẤT TẠI
đi vắng
- 現在げんざいHIỆN TẠI
hiện tại
- 在中ざいちゅうTẠI TRUNG
có chứa (bên trong)
- 在学ざいがくTẠI HỌC
đang học
- 存在そんざいTỒN TẠI
tồn tại
đi vắng
hiện tại
có chứa (bên trong)
đang học
tồn tại