帯

Từ vựng chứa chữ 帯

  • 携帯(電話)けいたい(でんわ)HUỀ ĐỚI (ĐIỆN THOẠI)

    điện thoại di động

  • 時間帯じかんたいTHỜI GIAN ĐỚI

    khoảng thời gian

  • 帯おびĐỚI

    thắt lưng, đai lưng

  • 地帯ちたいĐỊA ĐỚI

    vùng, địa đới

  • 温帯おんたいÔN ĐỚI

    ôn đới

  • 携帯電話けいたいでんわHUỀ ĐỚI ĐIỆN THOẠI

    điện thoại di động

  • 世帯せたいTHẾ ĐỚI

    hộ gia đình

  • 携帯けいたいHUỀ ĐỚI

    di động, mang theo

  • 帯びるおびるĐỚI

    mang, đượm, nhiễm

Chữ Hán cùng bài