帯
Chữ Hán 帯 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- ĐỚI
- Âm On:
- タイ
- Âm Kun:
- おび、おびる
Từ vựng chứa chữ 帯
- 携帯(電話)けいたい(でんわ)HUỀ ĐỚI (ĐIỆN THOẠI)
điện thoại di động
- 時間帯じかんたいTHỜI GIAN ĐỚI
khoảng thời gian
- 帯おびĐỚI
thắt lưng, đai lưng
- 地帯ちたいĐỊA ĐỚI
vùng, địa đới
- 温帯おんたいÔN ĐỚI
ôn đới
- 携帯電話けいたいでんわHUỀ ĐỚI ĐIỆN THOẠI
điện thoại di động
- 世帯せたいTHẾ ĐỚI
hộ gia đình
- 携帯けいたいHUỀ ĐỚI
di động, mang theo
- 帯びるおびるĐỚI
mang, đượm, nhiễm