潤

Chữ Hán 潤 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NHUẬN
Âm On:
ジュン
Âm Kun:
うるおい、うるおう

Từ vựng chứa chữ 潤

  • 潤いうるおいNHUẬN

    sự phong phú, độ ẩm

Chữ Hán cùng bài