勢

Chữ Hán 勢 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THẾ
Âm On:
セイ
Âm Kun:
いきおい

Từ vựng chứa chữ 勢

  • 情勢じょうせいTÌNH THẾ

    tình thế, tình hình

  • 姿勢しせいTƯ THẾ

    tư thế, điệu bộ

  • 大勢おおぜいĐẠI THẾ

    đám đông, nhiều người

  • 勢いいきおいTHẾ

    khí thế, sức mạnh

Chữ Hán cùng bài