善

Từ vựng chứa chữ 善

  • 改善かいぜんCẢI THIỆN

    cải thiện

  • 善悪ぜんあくTHIỆN ÁC

    thiện ác, đúng sai

  • 親善しんぜんTHÂN THIỆN

    thân thiện, giao lưu

  • 善ぜんTHIỆN

    cái thiện, điều tốt

Chữ Hán cùng bài