恐

Chữ Hán 恐 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
KHỦNG
Âm On:
キョウ
Âm Kun:
おそれる、おそろしい

Từ vựng chứa chữ 恐

  • 恐怖きょうふKHỦNG BỐ

    sợ hãi, khủng bố

  • 恐れおそれKHỦNG

    mối lo ngại, nỗi sợ

  • 恐ろしいおそろしいKHỦNG

    đáng sợ, kinh khủng

  • 恐れ入りますおそれいりますKHỦNG NHẬP

    xin thất lễ, xin lỗi (khi làm phiền)

Chữ Hán cùng bài