灯

Chữ Hán 灯 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ĐĂNG
Âm On:
トウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 灯

  • 灯油とうゆĐĂNG DU

    dầu hỏa

  • 蛍光灯けいこうとうHUỲNH QUANG ĐĂNG

    đèn huỳnh quang

  • 灯台とうだいĐĂNG ĐÀI

    hải đăng

  • 電灯でんとうĐIỆN ĐĂNG

    đèn điện

Chữ Hán cùng bài