傾

Chữ Hán 傾 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
KHUYNH
Âm On:
ケイ
Âm Kun:
かたむける、かたむく

Từ vựng chứa chữ 傾

  • 傾向けいこうKHUYNH HƯỚNG

    khuynh hướng, xu hướng

  • 傾くかたむくKHUYNH

    nghiêng, ngả

  • 傾けるかたむけるKHUYNH

    làm cho nghiêng

Chữ Hán cùng bài