置

Chữ Hán 置 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TRÍ
Âm On:
チ
Âm Kun:
おく

Từ vựng chứa chữ 置

  • 位置いちVỊ TRÍ

    vị trí

  • 置くおくTRÍ

    đặt, để

  • 装置そうちTRANG TRÍ

    thiết bị, lắp đặt

  • 物置ものおきVẬT TRÍ

    phòng chứa đồ, nhà kho

Chữ Hán cùng bài