横

Từ vựng chứa chữ 横

  • 横断おうだんHOÀNH ĐOẠN

    băng ngang qua (đường)

  • 横断歩道おうだんほどうHOÀNH ĐOẠN BỘ ĐẠO

    lối băng qua đường

  • 横よこHOÀNH

    ngang, bên cạnh, bên hông

  • 横転おうてんHOÀNH CHUYỂN

    lật ngửa, đổ ngang

Chữ Hán cùng bài