横
Chữ Hán 横 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- HOÀNH
- Âm On:
- オウ
- Âm Kun:
- よこ
Từ vựng chứa chữ 横
- 横断おうだんHOÀNH ĐOẠN
băng ngang qua (đường)
- 横断歩道おうだんほどうHOÀNH ĐOẠN BỘ ĐẠO
lối băng qua đường
- 横よこHOÀNH
ngang, bên cạnh, bên hông
- 横転おうてんHOÀNH CHUYỂN
lật ngửa, đổ ngang
băng ngang qua (đường)
lối băng qua đường
ngang, bên cạnh, bên hông
lật ngửa, đổ ngang