Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 1 • Ngày 2
認
認
Chữ Hán 認 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
NHẬN
Âm On:
ニン
Âm Kun:
みと(-める)、みとめる
Luyện viết chữ 認
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 1 • Ngày 2
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 2 • Ngày 2
Từ vựng chứa chữ 認
確認
かくにん
XÁC NHẬN
sự xác nhận
認める
みとめる
NHẬN
chấp nhận, cho phép
Chữ Hán cùng bài
横
押
式
信
号
確
飛
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1