認

Chữ Hán 認 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
NHẬN
Âm On:
ニン
Âm Kun:
みと(-める)、みとめる

Từ vựng chứa chữ 認

  • 確認かくにんXÁC NHẬN

    sự xác nhận

  • 認めるみとめるNHẬN

    chấp nhận, cho phép

Chữ Hán cùng bài