確

Chữ Hán 確 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
XÁC
Âm On:
カク
Âm Kun:
たし(-か)、たし(-かめる)、たしか、たしかめる

Từ vựng chứa chữ 確

  • 正確(な)せいかく(な)CHÍNH XÁC

    chính xác

  • 確か(な)たしか(な)XÁC

    chính xác, chắc chắn

  • 確かめるたしかめるXÁC

    xác nhận

  • 確定かくていXÁC ĐỊNH

    xác định

  • 確認かくにんXÁC NHẬN

    xác nhận

  • 明確(な)めいかく(な)MINH XÁC

    rõ ràng

Chữ Hán cùng bài